Tại Việt Nam, thương hiệu Imada (Nhật Bản) là cái tên hàng đầu trong lĩnh vực đo lường lực nhờ độ bền và độ chính xác cao. Tùy vào nhu cầu sử dụng (đo cầm tay đơn giản hay kết nối máy tính chuyên sâu), người dùng thường lựa chọn các dòng máy sau:
1. Dòng máy đo lực kỹ thuật số (Digital Force Gauges)
Đây là dòng phổ biến nhất hiện nay nhờ màn hình hiển thị số rõ ràng và khả năng lưu trữ dữ liệu.
Dòng DST Series (Phổ thông nhất): Đây là dòng thay thế cho dòng DS2 cũ, rất được ưa chuộng tại các nhà máy điện tử, may mặc tại Việt Nam.
Model tiêu biểu:
DST-200N(200N),DST-500N(500N),DST-1000N(1000N).Đặc điểm: Thiết kế nhỏ gọn, giá thành hợp lý, có cổng USB kết nối máy tính để xuất báo cáo.
Dòng DSV Series (Nâng cao): Tương tự DST nhưng có thêm cảm biến độ nghiêng, giúp cảnh báo nếu người dùng cầm máy không thẳng, đảm bảo kết quả đo chuẩn xác hơn.
Dòng ZTS / ZTA Series (Cao cấp): Sử dụng trong các phòng Lab hoặc dây chuyền tự động hóa cần tốc độ lấy mẫu cực cao (2000Hz).
ZTA có khả năng đọc dữ liệu từ ổ cứng USB trực tiếp và kết nối với các cảm biến rời.
2. Dòng máy đo lực cơ học (Mechanical Force Gauges)
Dòng này không dùng pin, hiển thị bằng kim chỉ thị trên mặt đồng hồ. Độ bền cực cao và ít hỏng vặt.
Dòng PS Series (Độ chính xác cao): Thường dùng cho các ứng dụng đo lực kéo đẩy cơ bản trong môi trường không thuận tiện sạc pin.
Model tiêu biểu:
PS-50N,PS-100N,PS-500N.
Dòng FB Series (Tiêu chuẩn): Giá rẻ hơn dòng PS, phù hợp cho các phép đo không yêu cầu độ chính xác quá khắt khe.
Model tiêu biểu:
FB-200N,FB-30K.
3. Các thiết bị hỗ trợ (Test Stands)
Để kết quả đo ổn định nhất, người dùng tại Việt Nam thường lắp máy đo lực lên các giá đỡ (Test Stand) thay vì cầm tay:
Giá đỡ thủ công (Manual): Dòng
SVL-1000NhoặcKV-50N(dùng tay gạt hoặc vô lăng quay).
Giá đỡ điện (Motorized): Dòng
MX2 seriescho phép cài đặt tốc độ ép/kéo đồng nhất, loại bỏ sai số do con người.
Bảng so sánh nhanh các Model phổ biến
| Đặc điểm | DST Series (Digital) | PS Series (Mechanical) | ZTS Series (Advanced) |
| Độ chính xác | $\pm 0.2\% \text{ F.S.}$ | $\pm 0.2\% \text{ F.S.}$ | $\pm 0.2\% \text{ F.S.}$ |
| Tốc độ lấy mẫu | $1000 \text{ Hz}$ | Không (Kim chỉ) | $2000 \text{ Hz}$ |
| Kết nối PC | Có (USB) | Không | Có (USB/RS232) |
| Ưu điểm | Dễ đọc, giá tốt | Bền, không cần pin | Phân tích đồ thị chuyên sâu |

.jpg)

.jpg)


.jpg)
Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét